Trong bối cảnh mô hình bệnh tật đang có sự chuyển dịch rõ rệt với sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm liên quan đến lối sống, vai trò của dinh dưỡng ngày càng được khẳng định là trụ cột trong y học dự phòng. Luật Phòng bệnh số 114/2025/QH15 được Quốc hội thông qua đã dành riêng Chương IV để quy định cụ thể về “Dinh dưỡng trong phòng bệnh”. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các cán bộ y tế triển khai các hoạt động chuyên môn, từ tư vấn cộng đồng đến can thiệp lâm sàng, nhằm nâng cao sức khỏe toàn dân.

Nguyên tắc cốt lõi: Dinh dưỡng theo vòng đời và tính phù hợp

Theo quy định tại Điều 34 của Luật Phòng bệnh, hoạt động dinh dưỡng trong phòng bệnh không chỉ là những can thiệp cắt ngang mà phải được thực hiện xuyên suốt trong cả vòng đời của một con người. Cán bộ y tế cần lưu ý rằng chế độ dinh dưỡng phải bảo đảm tính “hợp lý”, nghĩa là không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh lý mà còn phải phù hợp với thể trạng, văn hóa và điều kiện kinh tế đặc thù của người Việt Nam.

Đặc biệt, Luật nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của giai đoạn “dinh dưỡng 1000 ngày đầu đời”, tính từ khi thai nhi bắt đầu hình thành cho đến khi trẻ tròn 24 tháng tuổi. Đây là giai đoạn cửa sổ vàng quyết định sự phát triển thể chất và trí tuệ lâu dài, đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt trong công tác tư vấn và can thiệp y tế.

Các biện pháp thực hiện bao gồm khám sàng lọc để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, tư vấn hướng dẫn chế độ ăn hợp lý, và truyền thông giáo dục sức khỏe. Tùy theo từng đối tượng và lứa tuổi, các can thiệp dinh dưỡng sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với tình trạng thực tế.

Các nhóm đối tượng ưu tiên trong can thiệp dinh dưỡng

Luật Phòng bệnh 2025 phân định rõ trách nhiệm và biện pháp dinh dưỡng cho ba nhóm đối tượng chính mà cán bộ y tế cần nắm vững để tư vấn chính xác:

Thứ nhất, đối với phụ nữ có thai, bà mẹ cho con bú và trẻ em

Đây là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương và cần sự can thiệp tích cực nhất. Bên cạnh các biện pháp chuyên môn chung, Nhà nước có chính sách hỗ trợ cụ thể cho các trường hợp đặc biệt khó khăn như hộ nghèo, cận nghèo, người dân tộc thiểu số ở vùng sâu vùng xa, biên giới, hải đảo hoặc vùng xảy ra thiên tai, thảm họa. Điều này đảm bảo sự công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế dự phòng.

Thứ hai, đối với người trong độ tuổi lao động

Công tác dinh dưỡng cho nhóm này được thực hiện lồng ghép ngay trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh. Điều này đặt ra yêu cầu cho các bác sĩ lâm sàng cần kết hợp tư vấn dinh dưỡng như một phần của phác đồ điều trị tổng thể. Ngoài ra, tại các đơn vị có tổ chức bếp ăn tập thể, người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm bảo đảm an toàn thực phẩm và dinh dưỡng hợp lý trong khẩu phần ăn của người lao động.

Thứ ba, đối với người cao tuổi

Chăm sóc dinh dưỡng cho người cao tuổi cần tập trung vào việc duy trì sức khỏe và phòng ngừa các bệnh mạn tính. Luật quy định rõ trách nhiệm của các cơ sở chăm sóc người cao tuổi trong việc bảo đảm chế độ dinh dưỡng hợp lý, phù hợp với sự thay đổi sinh lý của tuổi già.

Kết luận và định hướng thực hành

Việc luật hóa các quy định về dinh dưỡng trong phòng bệnh là bước tiến quan trọng, chuyển từ khuyến nghị sang trách nhiệm pháp lý. Đối với cán bộ y tế, nhiệm vụ không chỉ dừng lại ở việc điều trị bệnh mà còn phải chủ động đánh giá, tư vấn và can thiệp dinh dưỡng đúng quy định. Việc nắm vững các nội dung tại Chương IV Luật Phòng bệnh sẽ giúp chúng ta thực hiện tốt chức năng y tế dự phòng, góp phần giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.

TS. BS. Trương Hồng Sơn – Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ, Đào tạo liên tục